ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGPOOK – KYUNGPOOK NATIONAL UNIVERSITY (KNU)

Đại học Quốc gia Kyungpook (경북대학교 – Kyungpook National University, KNU) là một trong những trường đại học quốc gia tiêu biểu của Hàn Quốc, tọa lạc tại thành phố Daegu. Thành lập từ năm 1946, KNU hiện có hơn 37.000 sinh viên, hệ thống đào tạo đa dạng cùng mạng lưới hợp tác với 595 trường đại học tại 67 quốc gia.

Với thế mạnh nổi bật ở các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ thông tin, khoa học tự nhiên, kinh tế – quản trị, khoa học sự sống và nông nghiệp, KNU là lựa chọn đáng cân nhắc đối với sinh viên quốc tế mong muốn học tập tại một trường đại học quốc gia lớn của Hàn Quốc.

ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGPOOK – KYUNGPOOK NATIONAL UNIVERSITY (KNU)

I. Tổng quan về Đại học Quốc gia Kyungpook

Thông tin Chi tiết
Tên tiếng Hàn 경북대학교
Tên tiếng Anh Kyungpook National University
Tên viết tắt KNU
Năm thành lập 1946
Loại hình Đại học Quốc gia
Cơ sở chính Daegu
Cơ sở Sangju Sangju, tỉnh Gyeongsangbuk-do
Địa chỉ cơ sở Daegu 80 Daehak-ro, Buk-gu, Daegu
Địa chỉ cơ sở Sangju 2559 Gyeongsang-daero, Sangju-si
Sinh viên 37.242 người – theo số liệu trường công bố tháng 4/2026
Đối tác quốc tế 595 trường tại 67 quốc gia

II. Đại học Quốc gia Kyungpook ở đâu?

KNU có cơ sở chính tại Buk-gu, thành phố Daegu và một cơ sở tại Sangju.

Cơ sở Daegu

80 Daehak-ro, Buk-gu, Daegu, Republic of Korea

Đây là cơ sở chính, tập trung nhiều khoa thuộc các nhóm Nhân văn, Khoa học xã hội, Khoa học tự nhiên, Kinh tế – Quản trị kinh doanh, Kỹ thuật, CNTT, Nông nghiệp – Khoa học sự sống, Âm nhạc – Nghệ thuật…

Cơ sở Sangju

Cơ sở Sangju đào tạo nhiều ngành liên quan đến môi trường, nông nghiệp, thể thao, công nghệ, cơ khí, ô tô, phần mềm, vật liệu, năng lượng, thực phẩm và thiết kế thời trang.

III. Các ngành đào tạo

KNU sở hữu hệ thống ngành học rất đa dạng. Trong kỳ tuyển sinh mùa Thu 2026, trường tuyển sinh quốc tế ở cả cơ sở Daegu và Sangju.

Khối Nhân văn

Sinh viên có thể lựa chọn:

  • Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc
  • Ngôn ngữ và Văn học Anh
  • Lịch sử
  • Triết học
  • Ngôn ngữ và Văn học Pháp
  • Ngôn ngữ và Văn học Đức
  • Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc
  • Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản
  • Ngôn ngữ và Văn học Nga
  • Khảo cổ học và Nhân học
  • Văn học Hán văn Hàn Quốc

Khối Khoa học xã hội

  • Khoa học Chính trị và Ngoại giao
  • Xã hội học
  • Địa lý
  • Tâm lý học
  • Công tác xã hội
  • Truyền thông và Báo chí
  • Thư viện và Khoa học Thông tin

Đây là nhóm ngành phù hợp với những sinh viên yêu thích xã hội, truyền thông, tâm lý, ngoại giao và các lĩnh vực liên quan đến con người.

Khối Kinh tế – Quản trị

  • Quản trị kinh doanh
  • Kinh tế và Thương mại
  • Hành chính công

Đây cũng là nhóm ngành được nhiều sinh viên quốc tế quan tâm nhờ tính ứng dụng rộng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính, thương mại và quản lý.

Khối Khoa học tự nhiên

KNU đào tạo nhiều ngành thuộc lĩnh vực khoa học cơ bản và khoa học sự sống:

  • Toán học
  • Vật lý
  • Hóa học
  • Sinh học
  • Khoa học sự sống và Công nghệ sinh học
  • Thống kê
  • Khoa học Hệ thống Trái đất

Đây là nhóm ngành thích hợp với những bạn có nền tảng tốt về Toán – Lý – Hóa – Sinh và định hướng phát triển trong nghiên cứu, công nghệ hoặc các lĩnh vực khoa học ứng dụng.

Khối Kỹ thuật – Công nghệ

Đây là một trong những nhóm ngành nổi bật của KNU.

Kỹ thuật

  • Kỹ thuật Vật liệu và Luyện kim
  • Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu tiên tiến
  • Kỹ thuật Cơ khí
  • Kiến trúc
  • Kỹ thuật Kiến trúc
  • Kỹ thuật Xây dựng
  • Kỹ thuật Hóa học và Hóa học ứng dụng
  • Kỹ thuật Polymer
  • Kỹ thuật Hệ thống Dệt may
  • Kỹ thuật Môi trường
  • Kỹ thuật Năng lượng

Công nghệ thông tin

  • Kỹ thuật Điện tử
  • Kỹ thuật Điện tử – Trí tuệ nhân tạo
  • Khoa học và Kỹ thuật Máy tính
  • Khoa học và Kỹ thuật Máy tính – AI Computing
  • Kỹ thuật Điện

Đặc biệt, trong danh sách tuyển sinh 2026, KNU tiếp tục tuyển nhiều ngành liên quan đến AI, Computer Science, Electronics Engineering và Electrical Engineering.

Đây là nhóm ngành rất đáng chú ý đối với các bạn có định hướng theo CNTT, AI, kỹ thuật điện – điện tử, cơ khí và công nghệ.

Khối Nông nghiệp – Khoa học sự sống

Các ngành nổi bật gồm:

  • Khoa học Sinh học ứng dụng
  • Y học Thực vật
  • Khoa học và Công nghệ Thực phẩm
  • Khoa học Lâm nghiệp và Cảnh quan
  • Khoa học Làm vườn
  • Khoa học Biofiber và Vật liệu sinh học
  • Kỹ thuật Công trình Nông nghiệp
  • Kỹ thuật Cơ khí Công nghiệp Sinh học thông minh
  • Kinh tế Thực phẩm và Tài nguyên

Nhóm ngành này phù hợp với xu hướng phát triển công nghệ sinh học, thực phẩm, vật liệu sinh học và nông nghiệp thông minh.

IV. Các ngành tại cơ sở Sangju

Cơ sở Sangju có thế mạnh riêng về nông nghiệp, môi trường, thể thao và kỹ thuật.

Sinh thái – Môi trường

  • Khoa học Cây trồng
  • Sinh thái và Bảo vệ Rừng
  • Côn trùng học
  • Du lịch
  • Kinesiology – Khoa học Thể thao
  • Khoa học Sức khỏe và Quản lý Vận động
  • Khoa học Động vật
  • Công nghệ Sinh học Động vật
  • Khoa học Ngựa, Động vật đồng hành và Động vật hoang dã

Khoa học – Công nghệ

  • Kỹ thuật Xây dựng và Phòng chống Thiên tai
  • Kỹ thuật Môi trường và An toàn
  • Kỹ thuật Cơ khí Chính xác
  • Kỹ thuật Ô tô
  • Phần mềm
  • Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu Nano & Vật liệu tiên tiến
  • Kỹ thuật Hóa học Năng lượng
  • Công nghiệp Thực phẩm và Dịch vụ Ăn uống
  • Kỹ thuật Dệt may và Thiết kế Thời trang
  • Hệ thống Thông tin Định vị
  • Kỹ thuật Nhà máy Thông minh

V. Điều kiện tuyển sinh dành cho sinh viên quốc tế

Theo hướng dẫn tuyển sinh Fall 2026, ứng viên quốc tế hệ đại học cần đáp ứng các điều kiện về quốc tịch, trình độ học vấn và năng lực ngôn ngữ.

Điều kiện học vấn

Đối với hệ đại học năm nhất, ứng viên phải hoàn thành chương trình THPT tương đương với hệ thống giáo dục Hàn Quốc.

Ứng viên và cả bố mẹ đều phải không mang quốc tịch Hàn Quốc theo tiêu chí tuyển sinh quốc tế của trường.

Đối với diện chuyển tiếp năm 3, ứng viên cần đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp chương trình cao đẳng 2–3 năm hoặc hoàn thành ít nhất 2 năm/4 học kỳ của chương trình đại học 4 năm với trên 65 tín chỉ, đồng thời ngành học phải tương đồng hoặc gần với ngành đăng ký chuyển tiếp.

VI. Điều kiện TOPIK – phần rất quan trọng

Không phải tất cả các ngành tại KNU đều yêu cầu cùng một mức TOPIK.

Theo tuyển sinh Fall 2026:

TOPIK 3 trở lên

Nhiều ngành có thể đăng ký với TOPIK 3 trở lên, trong đó có các ngành như:

  • Kinh tế và Thương mại
  • Địa lý
  • Xã hội học
  • Mỹ thuật
  • Nghiên cứu Trẻ em
  • May mặc và Dệt may
  • Khoa học Thực phẩm và Dinh dưỡng

Ngoài ra, nhiều ngành khác cũng chấp nhận TOPIK 3 hoặc các hình thức chứng minh năng lực tiếng Hàn/tiếng Anh tương đương theo quy định của trường.

TOPIK 4 trở lên

Một số ngành yêu cầu TOPIK 4 trở lên, đáng chú ý gồm:

  • Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc
  • Ngôn ngữ và Văn học Anh
  • Ngôn ngữ và Văn học Pháp
  • Ngôn ngữ và Văn học Đức
  • Triết học
  • Công tác xã hội
  • Văn học Hán văn
  • Khoa học Máy tính và Kỹ thuật – tất cả các chuyên ngành
  • Truyền thông và Báo chí
  • Kỹ thuật Điện tử, bao gồm chuyên ngành AI
  • Tâm lý học
  • Kỹ thuật Điện
  • Khoa học Chính trị và Ngoại giao
  • Quản trị kinh doanh

Hành chính công yêu cầu TOPIK 4 trở lên hoặc chứng chỉ hoàn thành cấp 6 tại một cơ sở đào tạo tiếng Hàn ở Hàn Quốc.

Vì vậy, nếu tư vấn học viên, có thể hiểu đơn giản:

TOPIK 3: có nhiều lựa chọn ngành.
TOPIK 4: phạm vi lựa chọn rộng hơn, đặc biệt với các ngành yêu cầu tiếng Hàn cao.
TOPIK 5–6: lợi thế rất lớn về học bổng.

VII. Học phí

Theo mức học phí dành cho sinh viên năm nhất trong năm 2026, học phí được tính theo từng khối ngành.

Khối ngành Học phí/kỳ
Nhân văn / Sư phạm 1.981.000 KRW
Khảo cổ học & Nhân học 2.028.500 KRW
Khoa học tự nhiên / Sinh thái nhân văn 2.379.000 KRW
Kinh tế – Quản trị / Hành chính công 1.954.000 KRW
Khoa học xã hội 2.019.000 KRW
Kỹ thuật / CNTT 2.531.000 KRW
Nông nghiệp & Khoa học sự sống 2.379.000 KRW
Âm nhạc & Nghệ thuật 2.610.000 KRW
Mỹ thuật 2.670.000 KRW

Mức trên là học phí mỗi học kỳ theo biểu phí 2026 và có thể được điều chỉnh.

Nhìn chung, khối Kỹ thuật – CNTT có mức học phí cao hơn một số nhóm ngành Nhân văn, Kinh tế và Xã hội.

VIII. Học bổng dành cho sinh viên quốc tế

Đây là một trong những điểm hấp dẫn của KNU.

Học bổng TOPIK 

TOPIK Mức học bổng học kỳ đầu
TOPIK 3 16–20% học phí
TOPIK 4 40–42% học phí
TOPIK 5 80–84% học phí
TOPIK 6 100% học phí

Mức học bổng được trường quy định theo từng nhóm học phí, vì vậy trường công bố theo khoảng phần trăm thay vì một tỷ lệ duy nhất.

Học bổng thành tích

Sau khi nhập học, sinh viên quốc tế tiếp tục có cơ hội nhận học bổng dựa trên GPA:

  • Top 7% sinh viên quốc tế của từng college: học bổng 80–84% học phí cho học kỳ tiếp theo.
  • Top 8–37%: học bổng 16–20% học phí cho học kỳ tiếp theo.

Học bổng TOPIK trong quá trình học

Sinh viên chưa có TOPIK hoặc chỉ có TOPIK 3 khi nhập học, nếu đạt TOPIK 4 trở lên trong vòng 3 học kỳ kể từ khi nhập học, có thể nhận 500.000 KRW tiền mặt một lần theo chính sách học bổng 2026.

IX. Ký túc xá

KNU có hệ thống ký túc xá tại cả Daegu và Sangju.

Theo chính sách tuyển sinh 2026, sinh viên quốc tế được chọn vào ký túc xá sẽ được miễn phí tiền phòng trong học kỳ đầu tiên, tuy nhiên không bao gồm tiền ăn và số lượng sinh viên được lựa chọn phụ thuộc vào ngân sách.

Chi phí phòng tham khảo – Spring 2026

Tại Daegu:

  • Phòng 2 người ở Bongsa & Hwamok-Gwan: khoảng 652.300 KRW/kỳ
  • Phòng 2 người ở Cheomseong-Gwan: khoảng 723.400 KRW/kỳ

Tiền ăn được tính riêng. Sinh viên có thể lựa chọn số bữa ăn theo quy định của từng khu ký túc xá.

Lưu ý: Đây là mức tham khảo theo Spring 2026 và trường có thể điều chỉnh theo từng kỳ.

Kết luận

Đại học Quốc gia Kyungpook – Kyungpook National University (KNU) là lựa chọn đáng cân nhắc dành cho sinh viên quốc tế mong muốn xây dựng nền tảng học thuật vững chắc tại Hàn Quốc.

Không chỉ sở hữu lịch sử lâu đời, KNU còn có hệ thống ngành học phong phú, đặc biệt nổi bật ở Kỹ thuật – Công nghệ – CNTT – AI – Khoa học tự nhiên – Khoa học sự sống. Bên cạnh đó, chính sách học bổng theo TOPIK giúp sinh viên có thành tích tiếng Hàn tốt giảm đáng kể gánh nặng học phí.

Với TOPIK 3, sinh viên đã có thể tiếp cận nhiều ngành; TOPIK 4 mở rộng thêm lựa chọn và là mốc quan trọng trong quá trình học; TOPIK 5–6 mang lại lợi thế học bổng rất lớn. Đặc biệt, sinh viên quốc tế hệ đại học cần đạt TOPIK 4 trước khi tốt nghiệp, vì vậy việc đầu tư tiếng Hàn ngay từ đầu là vô cùng quan trọng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!
Đăng ký tư vấn miễn phí