Seoul National University (SNU – 서울대학교) là trường đại học quốc gia hàng đầu của Hàn Quốc, được thành lập năm 1946. Trải qua 80 năm phát triển, SNU đã xây dựng vị thế nổi bật trong giáo dục đại học và nghiên cứu, đồng thời trở thành một trong những điểm đến được sinh viên quốc tế quan tâm khi lựa chọn du học Hàn Quốc.
SNU hiện đào tạo đa dạng từ bậc đại học đến sau đại học, với hệ thống các trường thành viên, khoa chuyên ngành và viện nghiên cứu quy mô lớn. Trường đặc biệt nổi bật ở các lĩnh vực như nhân văn, khoa học xã hội, kinh tế – kinh doanh, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, công nghệ, y khoa, nghệ thuật, giáo dục và khoa học sự sống.

1. THÔNG TIN TỔNG QUAN
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 서울대학교 |
| Tên tiếng Anh | Seoul National University |
| Tên viết tắt | SNU |
| Năm thành lập | 1946 |
| Loại hình | Đại học Quốc gia |
| Địa chỉ cơ sở chính | 1 Gwanak-ro, Gwanak-gu, Seoul, Hàn Quốc |
| Cơ sở chính | Gwanak Campus |
| Hệ đào tạo | Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ và các chương trình chuyên nghiệp |
| Lĩnh vực đào tạo | Nhân văn, xã hội, kinh doanh, khoa học, kỹ thuật, y khoa, nghệ thuật, giáo dục, nông nghiệp – khoa học sự sống… |
Cơ sở chính Gwanak Campus nằm tại Gwanak-gu, Seoul, dưới chân núi Gwanak và có diện tích khoảng 4,109,000 m². Đây là trung tâm học thuật chính của SNU và là nơi tập trung phần lớn các trường thành viên, cơ sở nghiên cứu và dịch vụ dành cho sinh viên.
Ngoài Gwanak Campus, SNU còn có các cơ sở như Yeongeon Medical Campus, Pyeongchang Campus và Siheung Campus, phục vụ đào tạo, y khoa, nghiên cứu và các hoạt động chuyên môn khác.
2. LỊCH SỬ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN
Seoul National University được thành lập vào năm 1946, trở thành trường đại học quốc gia đầu tiên của Hàn Quốc trong thời kỳ hiện đại.
Năm 1975, hệ thống trường được tổ chức lại và hoạt động học thuật được tập trung chủ yếu tại Gwanak Campus. Từ đó đến nay, SNU không ngừng mở rộng quy mô đào tạo, nghiên cứu và hợp tác quốc tế.
Năm 2026, SNU kỷ niệm 80 năm thành lập, đánh dấu một chặng đường dài trong quá trình phát triển giáo dục và nghiên cứu của Hàn Quốc.
Trong suốt quá trình hoạt động, trường đào tạo nhiều thế hệ nhân tài và cựu sinh viên giữ vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực tại Hàn Quốc cũng như quốc tế. SNU cũng nhấn mạnh định hướng phát triển những nhà lãnh đạo có khả năng kết nối kiến thức giữa nhiều lĩnh vực.
3. VỊ TRÍ CỦA ĐẠI HỌC QUỐC GIA SEOUL
Gwanak Campus có địa chỉ tại:
1 Gwanak-ro, Gwanak-gu, Seoul 08826, Republic of Korea.
Việc tọa lạc tại Seoul mang lại cho sinh viên nhiều lợi thế về môi trường học thuật, văn hóa, giao lưu quốc tế và tiếp cận các hoạt động kinh tế – xã hội của thủ đô Hàn Quốc.
Đặc biệt, Gwanak Campus có quy mô rất lớn, được xây dựng như một khu học thuật tổng hợp với hệ thống giảng đường, thư viện, viện nghiên cứu, khu sinh hoạt sinh viên và ký túc xá.
4. QUY MÔ ĐÀO TẠO VÀ NGHIÊN CỨU
SNU là một trường đại học nghiên cứu toàn diện với hệ thống đào tạo đa ngành.
Theo số liệu SNU công bố, trường có:
- 16 College
- 87 ngành/chương trình bậc đại học
- 108 ngành/chương trình sau đại học
- 11 trường sau đại học chuyên nghiệp
- 82 viện nghiên cứu
- 42 trung tâm nghiên cứu được Chính phủ tài trợ
- 6.569 cán bộ giảng dạy
- Hơn 36.000 sinh viên theo số liệu tổng quan hiện hành của trường.
SNU cũng sở hữu hệ thống thư viện lớn với hơn 5,2 triệu đầu sách và tài liệu, tạo điều kiện cho sinh viên và nhà nghiên cứu tiếp cận nguồn học liệu phong phú.
5. CÁC KHỐI NGÀNH ĐÀO TẠO
Một trong những ưu điểm nổi bật của SNU là hệ thống đào tạo rất đa dạng.
Khối Khoa học xã hội – Nhân văn
Sinh viên có thể lựa chọn các ngành như:
- Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc
- Ngôn ngữ và Văn học Anh
- Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc
- Ngôn ngữ và Văn học Pháp
- Ngôn ngữ và Văn học Đức
- Lịch sử
- Triết học
- Ngôn ngữ học
- Quan hệ quốc tế
- Kinh tế
- Xã hội học
- Tâm lý học
- Truyền thông
- Địa lý
- Phúc lợi xã hội
SNU hiện có hệ thống khoa thuộc College of Humanities và College of Social Sciences với phạm vi đào tạo rộng.
Khối Kinh tế – Kinh doanh
College of Business Administration đào tạo các chương trình liên quan đến quản trị kinh doanh và các lĩnh vực kinh tế – quản lý.
Đây là lựa chọn phù hợp với những sinh viên có định hướng phát triển trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính, quản trị, marketing và môi trường doanh nghiệp.
Khối Khoa học tự nhiên
Các lĩnh vực nổi bật gồm:
- Toán học
- Vật lý và Thiên văn
- Hóa học
- Sinh học
- Khoa học Trái đất và môi trường
- Thống kê
Khối Kỹ thuật – Công nghệ
College of Engineering là một trong những khối đào tạo quan trọng của SNU, phù hợp với sinh viên theo đuổi các lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ.
Đây cũng là nhóm ngành gắn liền với thế mạnh nghiên cứu của SNU trong khoa học và công nghệ.
Khối Nông nghiệp và Khoa học sự sống
Trường đào tạo nhiều chuyên ngành liên quan đến:
- Công nghệ sinh học
- Khoa học thực vật
- Khoa học lâm nghiệp
- Kinh tế nông nghiệp
- Hóa học và sinh học ứng dụng
- Hệ thống sinh học và vật liệu sinh học
Khối Nghệ thuật – Âm nhạc
SNU có College of Fine Arts và College of Music, dành cho những sinh viên theo đuổi lĩnh vực nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc.
Khối Y khoa – Dược – Thú y
Trường cũng có các đơn vị đào tạo chuyên sâu về:
- Y khoa
- Dược
- Thú y
- Điều dưỡng
Hệ thống đào tạo được phân bổ giữa các cơ sở phù hợp với đặc thù từng lĩnh vực.
6. CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO SINH VIÊN QUỐC TẾ
SNU tuyển sinh sinh viên quốc tế ở nhiều bậc học, bao gồm đại học, thạc sĩ, tiến sĩ và các chương trình chuyên nghiệp.
Đối với chương trình đại học, SNU hiện có 15 College cung cấp nhiều chương trình đào tạo từ Fine Arts đến Medicine.
Quy trình tuyển sinh quốc tế cơ bản gồm:
Đăng ký trực tuyến → Nộp hồ sơ → Công bố kết quả → Đóng học phí → Nhận giấy tờ cần thiết → Làm visa → Nhập học và đăng ký môn học.
Tuy nhiên, điều kiện tuyển sinh, hồ sơ, yêu cầu ngoại ngữ và thời gian nhận hồ sơ thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh và từng bậc học, vì vậy ứng viên cần kiểm tra đúng thông báo tuyển sinh của SNU trước khi chuẩn bị hồ sơ.
7. YÊU CẦU NGOẠI NGỮ
Đối với sinh viên quốc tế, yêu cầu ngoại ngữ phụ thuộc vào chương trình và ngành đăng ký.
Một số chương trình có thể sử dụng tiếng Hàn, một số chương trình có các học phần giảng dạy bằng tiếng Anh. SNU cho biết hiện có hơn 800 lớp được giảng dạy bằng tiếng Anh và số lượng này tiếp tục tăng.
Vì vậy, khi chuẩn bị hồ sơ vào SNU, ứng viên cần kiểm tra:
- Điều kiện TOPIK nếu chương trình yêu cầu tiếng Hàn.
- Điều kiện IELTS/TOEFL hoặc chứng chỉ tương đương nếu chương trình yêu cầu tiếng Anh.
- Ngôn ngữ giảng dạy của ngành.
- Điều kiện ngoại ngữ cụ thể trong hướng dẫn tuyển sinh của kỳ đăng ký.
Không nên áp dụng một mức TOPIK/IELTS chung cho tất cả ngành tại SNU, bởi yêu cầu có thể khác nhau theo chương trình.
8. HỌC PHÍ TẠI SNU
Học phí SNU được tính theo từng ngành/chương trình và có thể thay đổi theo từng năm học.
Do đó, khi tư vấn cho học sinh, cần căn cứ bảng học phí chính thức của đúng kỳ tuyển sinh thay vì sử dụng một mức học phí cố định cho toàn trường.
Các nhóm ngành như Nhân văn – Xã hội, Kinh doanh, Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Nghệ thuật, Âm nhạc, Y khoa có thể có mức học phí khác nhau.
Ngoài học phí, du học sinh cũng cần chuẩn bị các khoản chi phí khác như:
- Phí đăng ký hồ sơ.
- Chi phí nhà ở/ký túc xá.
- Bảo hiểm.
- Giáo trình và học liệu.
- Sinh hoạt phí.
- Chi phí đi lại.
- Các khoản phí cá nhân khác.
9. KÝ TÚC XÁ VÀ ĐỜI SỐNG SINH VIÊN
SNU có hệ thống Gwanak Student Residence Hall dành cho sinh viên.
Khu ký túc xá Gwanak bao gồm nhiều khu nhà dành cho sinh viên đại học, sau đại học, gia đình và các chương trình BK. Theo thông tin giới thiệu của trường, khu ký túc xá này có khoảng 6.500 sinh viên đến từ nhiều quốc gia.
Ngoài ký túc xá, SNU có hệ thống cơ sở vật chất phục vụ đời sống sinh viên như:
- Thư viện.
- Trung tâm y tế.
- Khu thể thao và giải trí.
- Trung tâm tư vấn.
- Không gian sinh hoạt sinh viên.
- Bảo tàng.
- Các khu vực học tập và nghiên cứu.
SNU cũng có các dịch vụ hỗ trợ sinh viên quốc tế thông qua Office of Global Affairs.
10. MÔI TRƯỜNG QUỐC TẾ
SNU định hướng phát triển thành một đại học toàn cầu và có mạng lưới hợp tác quốc tế rộng.
Theo thông tin trường công bố, SNU có các thỏa thuận hợp tác học thuật với khoảng 860 trường đại học và viện nghiên cứu trên thế giới. Trường cũng có nhiều chương trình trao đổi, hợp tác nghiên cứu và chương trình đào tạo quốc tế.
Môi trường học tập tại SNU vì vậy không chỉ giới hạn trong phạm vi Hàn Quốc mà còn tạo điều kiện để sinh viên tiếp xúc với bạn bè, học giả và chương trình học đến từ nhiều quốc gia.
11. HỌC BỔNG DÀNH CHO SINH VIÊN QUỐC TẾ
Đại học Quốc gia Seoul (Seoul National University – SNU) có nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế ở cả bậc đại học và sau đại học. Tùy từng chương trình, học bổng có thể hỗ trợ toàn bộ học phí, sinh hoạt phí, vé máy bay, bảo hiểm, đào tạo tiếng Hàn và các khoản hỗ trợ khác. Tuy nhiên, điều kiện, thời gian và phạm vi hỗ trợ khác nhau đáng kể giữa từng học bổng.
a. HỌC BỔNG GKS – HỌC BỔNG CHÍNH PHỦ HÀN QUỐC
Đây là một trong những học bổng có giá trị cao nhất mà sinh viên quốc tế có thể hướng tới khi đăng ký học tại SNU.
Đối tượng
Đối với bậc đại học, chương trình dành cho ứng viên quốc tế muốn theo học chương trình đại học tại SNU.
Học bổng được tuyển chọn thông qua hệ thống GKS của Chính phủ Hàn Quốc, trong đó hồ sơ có thể được nộp thông qua Đại sứ quán Hàn Quốc tại quốc gia của ứng viên, sau đó trải qua các vòng xét tuyển của cơ quan phía Hàn Quốc.
Quyền lợi
Theo thông tin SNU công bố, GKS bậc đại học có thể bao gồm:
| Nội dung | Mức hỗ trợ |
|---|---|
| Học phí | Miễn toàn bộ trong tối đa 8 học kỳ |
| Sinh hoạt phí | 1.133.330 KRW/tháng |
| Vé máy bay | 1 vé máy bay khứ hồi hạng phổ thông |
| Đào tạo tiếng Hàn | Hỗ trợ 1 năm |
| Bảo hiểm y tế | Có hỗ trợ |
| Chi phí ổn định ban đầu | Có hỗ trợ |
| Chi phí hồi hương | Có hỗ trợ |
Khoản sinh hoạt phí hàng tháng được SNU mô tả là dùng cho các chi phí sinh hoạt và học tập tại Hàn Quốc, bao gồm một số khoản như sinh hoạt phí, giáo trình, bảo hiểm và các chi phí liên quan.
Một điều kiện rất quan trọng
Chương trình GKS có năm đào tạo tiếng Hàn bắt buộc đối với trường hợp thuộc diện phải học tiếng.
SNU nêu rõ rằng nếu sinh viên không đạt TOPIK 3 trong thời gian một năm đào tạo tiếng Hàn, sinh viên có thể không đủ điều kiện bước vào chương trình đào tạo chuyên ngành.
Thời gian
Trang học bổng của SNU hiện ghi thời gian đăng ký GKS bậc đại học là khoảng tháng 9, tuy nhiên lịch chính thức có thể thay đổi theo từng năm và cần kiểm tra thông báo GKS của NIIED/Study in Korea.
b. GLO-HARMONY SCHOLARSHIP
Glo-Harmony Scholarship là học bổng dành cho sinh viên quốc tế đến từ các quốc gia thuộc danh sách DAC của OECD.
Theo thông tin SNU đang công bố, sinh viên quốc tế thuộc nhóm quốc gia đủ điều kiện có thể đăng ký sau khi đã được SNU nhận vào học.
Quyền lợi
- Miễn toàn bộ học phí.
- 600.000 KRW/tháng tiền sinh hoạt.
- Thời gian hỗ trợ tối đa 8 học kỳ đối với bậc đại học.
Thời gian đăng ký
SNU hiện công bố thời gian đăng ký vào khoảng:
- Tháng 1
- Tháng 7
Hồ sơ được nộp cho Office of Global Affairs của SNU, sau đó trải qua vòng xét tuyển của trường và vòng phỏng vấn của Samsung Dreams Scholarship Foundation.
Lưu ý
Đây không phải học bổng đầu vào mặc định dành cho tất cả sinh viên quốc tế. Sinh viên trước hết cần đáp ứng điều kiện của chương trình và được SNU tiếp nhận.
c. HỌC BỔNG GKS DÀNH CHO SINH VIÊN QUỐC TẾ TỰ TÚC
Đây là một chương trình khác với GKS tuyển mới từ đầu.
Đối tượng là sinh viên quốc tế đang tự túc học tại Hàn Quốc, thuộc năm 2, năm 3 hoặc năm 4. SNU công bố điều kiện GPA tổng thể và GPA học kỳ trước phải đạt trên 80/100.
Một thông báo GKS trước đây của SNU cũng yêu cầu sinh viên đạt TOPIK 4 trở lên và GPA học kỳ trước trên 80/100.
Theo thông báo đó, mức hỗ trợ là:
500.000 KRW/tháng × 12 tháng = tối đa 6.000.000 KRW/năm.
Đây là lựa chọn đáng lưu ý đối với những sinh viên đã nhập học SNU bằng nguồn tài chính cá nhân, sau đó đạt thành tích học tập và tiếng Hàn tốt.
d. HỌC BỔNG SAU ĐẠI HỌC – GSFS
Đối với học sinh/sinh viên có định hướng Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ, SNU có chương trình Graduate Scholarship for Foreign Students (GSFS).
Theo hướng dẫn tuyển sinh sau đại học SNU năm 2026, GSFS có thể hỗ trợ:
- Miễn toàn bộ học phí tối đa 2 năm.
- Sinh hoạt phí.
- Mức và thời gian hỗ trợ sinh hoạt phí có thể khác nhau tùy trường/khoa.
Trong hướng dẫn tuyển sinh trước đó, SNU cũng nêu GSFS có thể miễn toàn bộ học phí tối đa 4 học kỳ và hỗ trợ sinh hoạt phí tối thiểu 500.000 KRW/tháng, nhưng mức cụ thể phụ thuộc từng College/School.
Cách đăng ký
Ứng viên có thể đăng ký GSFS ngay trong quá trình nộp hồ sơ tuyển sinh online bằng cách đánh dấu lựa chọn học bổng tương ứng.
SNU lưu ý danh sách khoa/trường tham gia GSFS có thể thay đổi theo từng học kỳ.
e. SNU GLOBAL SCHOLARSHIP
Đây là nhóm học bổng dành cho sinh viên quốc tế bậc sau đại học.
Theo SNU, chương trình dành cho sinh viên quốc tế đang theo học các chương trình graduate và có khoảng 160 suất. Quyền lợi có thể bao gồm:
- Học phí.
- Sinh hoạt phí.
- Vé máy bay.
- Chi phí nhà ở.
- Hỗ trợ đào tạo tiếng Hàn trong một số trường hợp.
- Một số khoản hỗ trợ học thuật bổ sung.
Mức hỗ trợ cụ thể phụ thuộc từng trường hợp.
f. SNU PRESIDENT FELLOWSHIP PROGRAM – SPF
Đây là học bổng đặc biệt dành cho bậc Tiến sĩ, không phải học bổng đại trà dành cho mọi sinh viên quốc tế.
Đối tượng chính là những người đang làm giảng viên/nhân sự giảng dạy tại một trường đại học ở quốc gia đang phát triển, chưa có bằng PhD và đăng ký chương trình tiến sĩ tại SNU.
Quyền lợi theo hướng dẫn tuyển sinh của SNU có thể bao gồm:
- Miễn toàn bộ học phí tối đa 6 học kỳ.
- Sinh hoạt phí khoảng 1.500.000 – 2.000.000 KRW/tháng.
- Vé máy bay khứ hồi.
- Bảo hiểm y tế.
- Đào tạo tiếng Hàn.
- Hỗ trợ chăm sóc trẻ em trong điều kiện áp dụng.
Đây là học bổng rất đáng chú ý đối với ứng viên PhD có định hướng trở thành giảng viên/nghiên cứu viên.
12. THẾ MẠNH NGHIÊN CỨU CỦA SNU
SNU không chỉ nổi bật về đào tạo mà còn là một trường đại học có định hướng nghiên cứu rất mạnh.
Theo số liệu trường công bố, SNU có:
- 82 viện nghiên cứu
- 42 trung tâm nghiên cứu được Chính phủ tài trợ
- Hơn 10.000 bài báo khoa học được công bố mỗi năm theo số liệu tổng quan của trường.
- Hàng nghìn công trình nghiên cứu thuộc các lĩnh vực khoa học và công nghệ.
SNU hiện cũng tập trung vào các lĩnh vực mới như AI, công nghệ tiên tiến, nghiên cứu liên ngành và hợp tác nghiên cứu quốc tế.
Trường đang hướng tới mô hình AI-Native Campus, tích hợp AI vào giáo dục, nghiên cứu và hoạt động quản trị.
13. THỨ HẠNG VÀ VỊ THẾ QUỐC TẾ
SNU thường xuyên xuất hiện ở nhóm đầu trong các bảng xếp hạng đại học quốc tế.
Theo trang Facts chính thức của SNU:
- QS World University Rankings 2026: hạng 38 thế giới.
- QS Asia University Rankings 2025: hạng 18 châu Á.
- THE World University Rankings 2026: hạng 58 thế giới.
- THE Asia University Rankings 2026: hạng 15 châu Á.
Các bảng xếp hạng sử dụng phương pháp đánh giá khác nhau, vì vậy thứ hạng có thể thay đổi theo từng năm và từng tổ chức.
14. CƠ HỘI PHÁT TRIỂN SAU TỐT NGHIỆP
Học tập tại SNU mang lại cho sinh viên môi trường học thuật có tính cạnh tranh cao và cơ hội tiếp cận mạng lưới cựu sinh viên rộng.
Trường hiện có khoảng 407.738 cựu sinh viên theo số liệu tổng quan của SNU.
Sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể phát triển theo nhiều hướng:
- Làm việc tại doanh nghiệp Hàn Quốc.
- Làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia.
- Tiếp tục học Thạc sĩ/Tiến sĩ.
- Theo đuổi nghiên cứu.
- Làm việc trong các tổ chức quốc tế.
- Khởi nghiệp.
- Trở về nước phát triển sự nghiệp.
Tuy nhiên, tốt nghiệp SNU không đồng nghĩa với việc đương nhiên được cấp quyền làm việc tại Hàn Quốc. Sinh viên quốc tế cần đáp ứng các điều kiện về visa và pháp luật lao động tại thời điểm chuyển đổi tư cách lưu trú.
KẾT LUẬN
Seoul National University – Đại học Quốc gia Seoul (SNU) là một trong những biểu tượng của nền giáo dục đại học Hàn Quốc. Với lịch sử từ năm 1946, hệ thống đào tạo đa ngành, đội ngũ giảng viên và nghiên cứu quy mô lớn, mạng lưới hợp tác quốc tế rộng cùng vị thế cao trên các bảng xếp hạng thế giới, SNU là điểm đến đáng mơ ước của nhiều sinh viên Hàn Quốc và quốc tế.
Không chỉ mang đến một môi trường học tập giàu tính học thuật, SNU còn mở ra cơ hội tiếp cận nghiên cứu, giao lưu quốc tế và phát triển nghề nghiệp trong một hệ sinh thái giáo dục – nghiên cứu hàng đầu.
Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập có tính cạnh tranh cao, chú trọng tri thức, nghiên cứu và hội nhập quốc tế, Đại học Quốc gia Seoul là một lựa chọn rất đáng để hướng tới.
